學華語Kaori Dict

含糊

hánhu

ㄏㄢˊ ㄏㄨ˙

HÀM HỒ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.mơ hồ
  2. 2.mập mờ
  3. 3.cẩu thả
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.qua loa

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要再含糊其辭了!

    bùyào zài hánhu qí cí le!

    Đừng còn nói suông nữa!

  • 2

    你為什麼這麼含糊其辭?

    nǐ wèishénme zhème hánhu qí cí?

    Tại sao anh lại nói một cách mơ hồ thế?

  • 3

    兩位學者為一句意思含糊的藏文句子爭論了一番。

    liǎng wèi xuézhě wèi yījù yìsi hánhu de Zàngwén jùzi zhēnglùn le yī fān。

    Hai học giả tranh cãi về ý nghĩa của một câu tiếng Tây Tạng mơ hồ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

含糊 nghĩa là gì? · Kaori Dict