字義Nghĩa
dán, dính bằng dánmáy dịch
húHỒ
- 1.biến thể của 糊[hu2]
húHỒ
- 1.mơ hồ
- 2.hỗn hợp
- 3.cháy khét
hùHỒ
- 1.hỗn hợp
- 2.kem
húHỒ
- 1.cháo loãng
- 2.(trong 糊口[hu2 kou3]) tự nuôi sống mình
hūHỒ
- 1.糊 — phủ; bôi; phủ lên bề mặt bằng thứ dính hoặc keo / phiên âm Quảng Đông [hu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
糊 〈动〉 涂抹 泛指遮掩 词缀 ∶叠用在形容词后加重程度。如黑糊糊,粘糊糊 糊 (形声。从米,胡声。本义同餬”。稠粥) 同本义 日用面一斗为糊,以供缄封。--唐·冯贽《云仙杂记》引《宣武盛事》 糊 〈动〉 用浆糊或用别的粘剂粘合 用粥填塞。比喻勉强维持生活 糊hū涂抹或填补~墙。~裂缝。 糊hú ⒈粘合用的稠汁浆~。 ⒉粘合,裱贴~窗户。~纸盒。裱~字画。 ⒊不明晰,不明事理模~。~涂。 ⒋烧焦饭~了。 ⒌粥类玉米~。大米~。 ⒍ ⒈像粥那样的食物芝麻~。 ⒉ ①敷衍,不认真做事~弄,太不负责。 ②欺骗,蒙混他在~弄人。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 米 (mễ) chỉ nghĩa, 胡 [hú] chỉ âm.
Hồ — Gạo
組詞Từ chứa chữ này
- 糊塗mơ hồ
- 餬口biến thể của 糊口[hu2 kou3]
- 糊劑hỗn hợp
- 糊口kiếm sống chật vật
- 糊名
- 糊嘴kiếm sống chật vật
- 糊弄lừa gạt
- 糊牆dán tường
- 糊精dextrin
- 糊糊nhớt
- 模糊mơ hồ
- 含糊mơ hồ
- 一塌糊塗hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ
- 迷糊mơ màng
- 口糊nói không rõ
- 暈糊chóng mặt