例句Câu ví dụ
- 1
你別想用幾句好話就矇過我,我可沒那麼好糊弄。
nǐ bié xiǎng yòng jǐ jù hǎohuà jiù mēng guò wǒ, wǒ kě méi nàme hǎo hùnong。
Đừng nghĩ rằng vài lời nói tốt sẽ lừa được tôi, tôi không dễ bị lừa như vậy
- 2
路人都直接糊弄過去了。
lùrén dōu zhíjiē hùnong guòqù le。
Những người qua đường đều lờ đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
