字義Nghĩa
làm, chơi đùamáy dịch
nòngLỘNG
- 1.làm
- 2.quản lý
- 3.xử lý
lòngLỘNG
- 1.đường nhỏ
- 2.hẻm
nòngLỘNG
- 1.biến thể cũ của 弄[nong4]
lòngLỘNG
- 1.biến thể của 弄[long4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
弄 long 宫中别道 弄 (会意。上为玉”,下为廾”。指双手玩赏玉器。本义用手把玩;玩弄) 同本义 弄,玩也。--《说文》 载弄之璋,载弄之瓦。--《诗·小雅·斯干》 高祖持御史大夫印,弄之。--《汉书·周昌赵尧传》 得鹊子还下弄;神气自若,傍若无人。--《世说新语·简傲》 又如弄丸(古技巧名称。手持多丸,逐一抛出,再次第接住,如此循环不已);玩枪弄棒(弄兵。使枪弄棒之类);弄笔(舞 弄(衖)lòng ⒈〈方〉小巷,胡同~堂。里~。 弄nòng ⒈用手玩,戏耍玩~。戏~。不要~ 火。~得小孩笑了。 ⒉搞,做,办~好。~菜。~假成真。 ⒊耍,炫耀~权。~手段。~巧成拙。舞文~墨。 ⒋搅扰这点小事,已~得大家不安。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
nghịch — hai bàn tay 廾 chơi với một mảnh ngọc 玉; 廾 cũng cung cấp âm đọc
字的故事Chuyện chữ
LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
組詞Từ chứa chữ này
- 弄虛作假lừa dối (thành ngữ); bằng thủ đoạn
- 弄錯sai
- 弄丟làm mất
- 弄亂làm lộn xộn
- 弄傷làm bầm
- 弄僵đưa đến bế tắc
- 弄到lấy được
- 弄堂ngõ
- 弄壞làm hỏng
- 弄平làm cho phẳng
- 嘲弄chế giễu
- 賣弄phô trương
- 玩弄chơi đùa với
- 捉弄trêu chọc
- 戲弄chơi khăm
- 撥弄di chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.)