例句Câu ví dụ
- 1
我家後面有條弄堂。
wǒ jiā hòumian yǒu tiáo lòngtáng。
Đằng sau nhà tôi có một con hẻm
- 2
在弄堂的最里頭。
zài lòngtáng de zuì lǐtou。
Ở tận trong ngõ hẻm
- 3
這條弄堂一直走走到底。
zhè tiáo lòngtáng yīzhí zǒu zǒu dàodǐ。
Con hẻm này cứ đi thẳng đến cuối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
