學華語Kaori Dict

弄堂

lòngtáng

ㄌㄨㄥˋ ㄊㄤˊ

LỘNG ĐƯỜNG

  1. 1.(phương ngữ) hẻm
  2. 2.ngõ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我家後面有條弄堂。

    wǒ jiā hòumian yǒu tiáo lòngtáng。

    Đằng sau nhà tôi có một con hẻm

  • 2

    在弄堂的最里頭。

    zài lòngtáng de zuì lǐtou。

    Ở tận trong ngõ hẻm

  • 3

    這條弄堂一直走走到底。

    zhè tiáo lòngtáng yīzhí zǒu zǒu dàodǐ。

    Con hẻm này cứ đi thẳng đến cuối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弄堂 nghĩa là gì? · Kaori Dict