殿堂
diàntáng
[ㄉㄧㄢˋ ㄊㄤˊ]
ĐIỆN ĐƯỜNG
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.cung điện
- 2.đại sảnh
- 3.tòa nhà đền chùa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.