學華語Kaori Dict

捉弄

zhuōnòng

ㄓㄨㄛ ㄋㄨㄥˋ

TRÓC LỘNG

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗哭著從學校跑回了家里,因為她的朋友捉弄了她。

    Mǎlì kū zhe cóng xuéxiào pǎo huí le jiālǐ, yīnwèi tā de péngyou zhuōnòng le tā。

    Mary chạy về nhà trong nước mắt từ trường học, vì bạn bè của cô đã trêu chọc cô

  • 2

    不要捉弄老人家。

    bùyào zhuōnòng lǎorénjiā。

    Đừng trêu chọc người già

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捉弄 nghĩa là gì? · Kaori Dict