例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗哭著從學校跑回了家里,因為她的朋友捉弄了她。
Mǎlì kū zhe cóng xuéxiào pǎo huí le jiālǐ, yīnwèi tā de péngyou zhuōnòng le tā。
Mary chạy về nhà trong nước mắt từ trường học, vì bạn bè của cô đã trêu chọc cô
- 2
不要捉弄老人家。
bùyào zhuōnòng lǎorénjiā。
Đừng trêu chọc người già
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
