例句Câu ví dụ
- 1
來玩捉迷藏吧!
lái wán zhuōmícáng ba!
Đến chơi trò trốn tìm đi!
- 2
咱們玩兒捉迷藏吧。
zánmen wánr zhuōmícáng ba。
Chúng ta chơi trò bắt nhanh đi thôi
- 3
Shh!不要出聲……我們現在捉迷藏,要搞的話快點找一個地方躲藏一邊了。
S h h! bùyào chūshēng … … wǒmen xiànzài zhuōmícáng, yào gǎo dehuà kuàidiǎn zhǎo yīge dìfāng duǒcáng yībiān le。
Shh! Đừng ồn ào...我们现在玩捉迷藏,要是想说话,快找个地方躲起来。
