學華語Kaori Dict

收藏

shōucáng

ㄕㄡ ㄘㄤˊ

THU TÀNG

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.); cất giữ an toàn; (Internet) đánh dấu
  2. 2.trang sưu tập

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喜歡收藏郵票。

    tā xǐ huan shōu cáng yóu piào

    Anh ấy thích sưu tầm tem

  • 2

    我想看看您的郵票收藏。

    wǒ xiǎng kànkan nín de yóupiào shōucáng。

    Tôi muốn xem bộ sưu tập tem của bạn

  • 3

    我發現了我爸爸收藏了30年的報紙。

    wǒ fāxiàn le wǒ bàba shōucáng le 3 0 nián de bàozhǐ。

    Tôi đã phát hiện ra rằng bố tôi đã thu thập báo trong 30 năm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收藏 nghĩa là gì? · Kaori Dict