藏
cáng
[ㄘㄤˊ]
TÀNG
HSK 6TOCFL 4V
- 1.che giấu
- 2.cất giấu
- 3.chứa đựng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lưu trữ
- 5.sưu tầm
Cách đọc khác:Zàng — Tây Tạngzàng — kho chứa

例句Câu ví dụ
- 1
他把秘密藏起來。
tā bǎ mì mì cáng qǐ lai
Anh ấy đã giấu bí mật
- 2
你在藏什麼?
nǐ zài cáng shénme?
Ngươi đang giấu điều gì?
- 3
快把動藏起來!
kuài bǎ dòng cáng qǐlai!
Nhanh lên, cất động đi!