學華語Kaori Dict

giản thể:

cāng

ㄘㄤ

THƯƠNG

  1. 1.kho
  2. 2.thương khố
  3. 3.nhà kho
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.khoang
  2. 5.tầng hầm (trên tàu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你們看那天上的飛鳥,也不種,也不收,也不積蓄在倉里,你們的天父尚且養活它。你們不比飛鳥貴重得多嗎?

    nǐmen kàn nàtiān shàng de fēiniǎo, yě bù zhǒng, yě bù shōu, yě bù jīxù zài cāng lǐ, nǐmen de tiānfù shàngqiě yǎnghuo tā。 nǐmen bùbǐ fēiniǎo guìzhòng de duō ma?

    Người ta nhìn những con chim bay trên trời, không gieo trồng, không thu hoạch, cũng không tích trữ trong kho, nhưng Cha các ngươi vẫn nuôi sống chúng. Các ngươi không đáng giá hơn chim sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倉 nghĩa là gì? · Kaori Dict