藏身
cángshēn
[ㄘㄤˊ ㄕㄣ]
TÀNG THÂN
HSK 7-9TOCFL 7V
- 1.ẩn nấp
- 2.đi lẩn trốn
- 3.tìm nơi ẩn náu

例句Câu ví dụ
- 1
他藏身在灌木中以免他們發現。
tā cángshēn zài guànmù zhōng yǐmiǎn tāmen fāxiàn。
Anh ấy trốn trong bụi cây để họ không nhìn thấy
- 2
仔細搜尋敵人可能藏身的灌木叢。
zǐxì sōuxún dírén kěnéng cángshēn de guànmùcóng。
Tìm kiếm kỹ lưỡng những bụi cây mà địch có thể ẩn náu
- 3
我們需要一週時間來找他的藏身之處。
wǒmen xūyào yī zhōu shíjiān lái zhǎo tā de cángshēnzhīchù。
Chúng ta cần một tuần để tìm nơi ẩn náu của anh ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.