學華語Kaori Dict

zhuō

ㄓㄨㄛ

TRÓC

HSK 6TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他捉住了一只蟲子。

    tā zhuō zhù le yī zhī chóng zi

    Anh ấy đã bắt được một con côn trùng

  • 2

    貓捉老鼠。

    māo zhuō lǎoshǔ。

    Mèo bắt chuột.

  • 3

    他在捉蝴蝶。

    tā zài zhuō húdié。

    Anh ấy đang bắt bướm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捉 nghĩa là gì? · Kaori Dict