例句Câu ví dụ
- 1
黑幫懸賞捉拿湯姆。
hēibāng xuánshǎng zhuōná Tāngmǔ。
Tay ngang đang truy nã Tom.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拿NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
