學華語Kaori Dict

捉拿

zhuō

ㄓㄨㄛ ㄋㄚˊ

TRÓC NÃ

TOCFL 7
  1. 1.bắt giữ
  2. 2.bắt tội phạm

例句Câu ví dụ

  • 1

    黑幫懸賞捉拿湯姆。

    hēibāng xuánshǎng zhuōná Tāngmǔ。

    Tay ngang đang truy nã Tom.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捉拿 nghĩa là gì? · Kaori Dict