學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cầm

  1. 1.cầm
  2. 2.nắm
  3. 3.bắt

  1. 1.biến thể cũ của 拿[na2]

  1. 1.biến thể của 拿[na2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

拿 (会意。手合起来,表示握持,字本作挐”。从手。奴声。本义握持) 同本义 手里拿串拍板。--《水浒传》 又如从架上拿书;用钳子拿钉子;他拿起帽子和大衣走了;别拿我的东西 捉拿 差人拿不将他来;差人都合他是一个人,谁肯拿他?--《醒世姻缘传》 又如缉拿(搜查捉拿);拿不将(拿不了);拿究(捉拿查究);拿捕(捉拿;逮捕);拿访(捉拿查访);拿送(逮捕解送);拿解(逮捕解送) 矜持;摆 刁难 拿(拏)ná ⒈握,用手取~菜刀。~铅笔。~茶来。 ⒉掌握,把握~稳。~准。 ⒊捉,逮捕捉~。缉~犯人。猫~老鼠。 ⒋强力夺取~下敌人的碉堡。 ⒌挟制这种事~不住人。 ⒍用,把~尺量布。~钱买货。别~我开心。 ⒎侵蚀,侵害这衣服让药水~烂了。 ⒏

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

tay

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 拿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict