拿下
náxià
[ㄋㄚˊ ㄒㄧㄚˋ]
NÃ HẠ
- 1.bắt giữ
- 2.chụp được
- 3.chiếm được
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thắng (một ván, một trò chơi, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
上樓把我的旅行箱拿下來。
shànglóu bǎ wǒ de lǚxíng xiāng náxià lái。
Đi lên tầng trên và lấy vali của tôi xuống
- 2
臺風天記得把窗臺上的盆景拿下來。
táifēng tiān jìde bǎ chuāngtái shàng de pénjǐng náxià lái。
Nhớ lấy chậu cây trên ban công xuống trong mùa bão.
- 3
他從架子上拿下書。
tā cóng jiàzi shàng náxià shū。
Anh ấy lấy cuốn sách xuống từ kệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 拿NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.