學華語Kaori Dict

拿來

giản thể: 拿来

lái

ㄋㄚˊ ㄌㄞˊ

NÃ LAI

  1. 1.mang đến
  2. 2.lấy đến
  3. 3.lấy

例句Câu ví dụ

  • 1

    可以幫我包起來嗎?我拿來送人的。

    kěyǐ bāng wǒ bāo qǐlai ma? wǒ nálái sòngrén de。

    Có thể giúp tôi gói lại được không? Tôi mang ra tặng người khác.

  • 2

    這時候公園里的工人拿來了一些小紙牌。

    zhèshí hòu gōngyuán lǐ de gōngrén nálái le yīxiē xiǎo zhǐpái。

    Vừa lúc đó, những người làm việc trong công viên mang đến một số quân bài nhỏ

  • 3

    請把報紙拿來給我。

    qǐng bǎ bàozhǐ nálái gěi wǒ。

    Xin hãy mang báo đến cho tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拿來 nghĩa là gì? · Kaori Dict