例句Câu ví dụ
- 1
可以幫我包起來嗎?我拿來送人的。
kěyǐ bāng wǒ bāo qǐlai ma? wǒ nálái sòngrén de。
Có thể giúp tôi gói lại được không? Tôi mang ra tặng người khác.
- 2
這時候公園里的工人拿來了一些小紙牌。
zhèshí hòu gōngyuán lǐ de gōngrén nálái le yīxiē xiǎo zhǐpái。
Vừa lúc đó, những người làm việc trong công viên mang đến một số quân bài nhỏ
- 3
請把報紙拿來給我。
qǐng bǎ bàozhǐ nálái gěi wǒ。
Xin hãy mang báo đến cho tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 拿NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
