拿捏
nániē
[ㄋㄚˊ ㄋㄧㄝ]
NÃ NIẾT
TOCFL 7
- 1.nắm bắt
- 2.(tiếng địa phương) làm bộ e thẹn
- 3.làm dáng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tạo khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拿NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.