例句Câu ví dụ
- 1
我拿到了機票。
wǒ ná dào liǎo jī piào
Tôi đã lấy được vé máy bay
- 2
他拿到了獎學金。
tā ná dào liǎo jiǎng xué jīn
Anh ấy đã nhận được học bổng
- 3
他拿到了碩士學位。
tā ná dào liǎo shuò shì xué wèi
Anh ấy đã lấy được bằng thạc sĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 拿NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
