學華語Kaori Dict

拿到

dào

ㄋㄚˊ ㄉㄠˋ

NÃ ĐÁO

HSK 2
  1. 1.lấy được
  2. 2.đạt được

例句Câu ví dụ

  • 1

    我拿到了機票。

    wǒ ná dào liǎo jī piào

    Tôi đã lấy được vé máy bay

  • 2

    他拿到了獎學金。

    tā ná dào liǎo jiǎng xué jīn

    Anh ấy đã nhận được học bổng

  • 3

    他拿到了碩士學位。

    tā ná dào liǎo shuò shì xué wèi

    Anh ấy đã lấy được bằng thạc sĩ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拿到 nghĩa là gì? · Kaori Dict