捏
niē
[ㄋㄧㄝ]
NIẾT
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.cầm giữa ngón cái và ngón tay
- 2.cấu
- 3.nặn (bằng ngón tay)
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.cầm (nghĩa đen và bóng)
- 5.kết hợp
- 6.bịa đặt (câu chuyện, báo cáo, v.v.)
Cách đọc khác:niē — biến thể của 捏[nie1]

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆捏了瑪麗的手。
Tāngmǔ niē le Mǎlì de shǒu。
Tom nắm tay Mary
- 2
她虛弱的樣子讓我捏了一把汗。
tā xūruò de yàngzi ràng wǒ niē le yī bǎ hàn。
Tình trạng yếu ớt của cô ấy khiến tôi lo lắng