學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
捏估
捏估
niē
gu
[ㄋㄧㄝ ㄍㄨ˙]
NIẾT CỔ
1.
làm người trung gian
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
評估
pínggū
đánh giá
估計
gūjì
ước tính; đánh giá; tính toán
捏
niē
cầm giữa ngón cái và ngón tay
估算
gūsuàn
sự đánh giá
低估
dīgū
đánh giá thấp; coi nhẹ
預估
yùgū
ước tính
捏造
niēzào
bịa đặt
拿捏
nániē
nắm bắt
逐字解
Từng chữ trong từ
捏
niết
nhấc bằng tay
估
cổ
nhà buôn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
顳骨
niègǔ
xương thái dương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
捏估 nghĩa là gì? · Kaori Dict