學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
揑
揑
giản thể:
捏
niē
[ㄋㄧㄝ]
NIẾT
1.
biến thể của 捏[nie1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
捏
niē
cầm giữa ngón cái và ngón tay
捏造
niēzào
bịa đặt
拿捏
nániē
nắm bắt
扭捏
niǔnie
làm bộ xấu hổ hoặc bối rối
捏估
niēgu
làm người trung gian
捏合
niēhé
làm người trung gian
捏碎
niēsuì
nghiền nát (cái gì đó) trong tay
捏積
niējī
xem 捏脊[nie1 ji3]
逐字解
Từng chữ trong từ
揑
niết
phá vỡ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
捏
niē
cầm giữa ngón cái và ngón tay
乜
Niè
họ [Nie4]
喦
niè
nói nhiều
噛
niè
biến thể cũ của 嚙|啮[nie4]
嚙
niè
gặm
囁
niè
mấp máy miệng như đang nói
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
揑 nghĩa là gì? · Kaori Dict