學華語Kaori Dict

扭捏

niǔnie

ㄋㄧㄡˇ ㄋㄧㄝ˙

NỮU NIẾT

  1. 1.làm bộ xấu hổ hoặc bối rối
  2. 2.rụt rè
  3. 3.điệu đà (cách đi, cách nói chuyện)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kiểu cách

例句Câu ví dụ

  • 1

    我討厭海吉拉那種扭捏作態的樣子,感覺他們故意要讓人覺得不舒服。

    wǒ tǎoyàn hǎi Jí lā nàzhǒng niǔnie zuòtài de yàngzi, gǎnjué tāmen gùyì yào ràng rén juéde bùshūfu。

    Tôi ghét vẻ giả tạo của Hải Gi-la, cảm giác họ cố ý làm người khác khó chịu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扭捏 nghĩa là gì? · Kaori Dict