學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

quay, xoắn, vặnmáy dịch

niǔNỮU

  1. 1.xoay
  2. 2.vặn
  3. 3.vắt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

扭 〈动〉 (形声。从手,丑声。本义用手拧) 同本义 揪住 大众见他二人扭在一起。--《官场现形记》 又如扭殴(揪打);扭拽(拉扯);扭拽(揪住);扭搜(硬挤) 扭动;亿 只消把腰儿扭一扭就过去了。--《西游记》 又如扭扭屹屹(躯体扭动的样子);扭扭捏捏(身体摆动的样子);扭秧歌(跳秧歌舞);扭搐(抽搐);扭造(做作;不自然) 歪曲;生硬编造 拧伤筋骨 可扭了腰没有。 扭niǔ ⒈转动~转。~动。把脸~过去。 ⒉身体亿、转动着走~秧歌。他走路一~一~的。 ⒊拧伤~了筋。~了脚。 ⒋违拗你~不过他。 ⒌揪住~打起来。 ⒍扳转,转变情势~转局势。 ⒎不大方,不爽快~ ~捏捏。 扭chǒu 1.手铐。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 扭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict