學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
扭腰
扭腰
niǔ
yāo
[ㄋㄧㄡˇ ㄧㄠ]
NỮU YÊU
1.
lắc hông
2.
vặn eo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腰
yāo
eo
扭
niǔ
xoay
扭曲
niǔqū
vặn
扭轉
niǔzhuǎn
đảo ngược
彆扭
bièniu
vụng về
扭頭
niǔtóu
quay đầu
彎腰
wānyāo
cúi người
腰帶
yāodài
thắt lưng
逐字解
Từng chữ trong từ
扭
nữu
quay, xoắn, vặn
腰
yêu
thắt lưng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
扭腰 nghĩa là gì? · Kaori Dict