扭蛋
niǔdàn
[ㄋㄧㄡˇ ㄉㄢˋ]
NỮU ĐẢN
- 1.đồ chơi trong viên nhộng (phát ra từ máy bán hàng tự động)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
[ㄋㄧㄡˇ ㄉㄢˋ]
NỮU ĐẢN
