學華語Kaori Dict

拿手

shǒu

ㄋㄚˊ ㄕㄡˇ

NÃ THỦ

HSK 7-9TOCFL 4Adj
  1. 1.thành thạo
  2. 2.giỏi về

例句Câu ví dụ

  • 1

    運動我不拿手。

    yùndòng wǒ bù náshǒu。

    Tôi không giỏi thể thao

  • 2

    這不是我拿手的。

    zhèbu shì wǒ náshǒu de。

    Đây không phải là lĩnh vực anh giỏi.

  • 3

    讓我替你拿手提箱。

    ràng wǒ tì nǐ náshǒu tíxiāng。

    Để tôi giúp bạn xách vali

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拿手 nghĩa là gì? · Kaori Dict