例句Câu ví dụ
- 1
運動我不拿手。
yùndòng wǒ bù náshǒu。
Tôi không giỏi thể thao
- 2
這不是我拿手的。
zhèbu shì wǒ náshǒu de。
Đây không phải là lĩnh vực anh giỏi.
- 3
讓我替你拿手提箱。
ràng wǒ tì nǐ náshǒu tíxiāng。
Để tôi giúp bạn xách vali
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 拿NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
