拿人
nárén
[ㄋㄚˊ ㄖㄣˊ]
NÃ NHÂN

例句Câu ví dụ
- 1
吃人嘴軟,拿人手短。
chīrén zuǐruǎn , nárén shǒu duǎn。
Ăn phải miệng mềm, cầm phải tay ngắn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 拿NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.