學華語Kaori Dict

拿人

rén

ㄋㄚˊ ㄖㄣˊ

NÃ NHÂN

  1. 1.gây khó xử
  2. 2.gây khó khăn
  3. 3.tạo ảnh hưởng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hấp dẫn

例句Câu ví dụ

  • 1

    吃人嘴軟,拿人手短。

    chīrén zuǐruǎn , nárén shǒu duǎn。

    Ăn phải miệng mềm, cầm phải tay ngắn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拿人 nghĩa là gì? · Kaori Dict