大拿
dàná
[ㄉㄚˋ ㄋㄚˊ]
ĐẠI NÃ
- 1.(thông tục) người có quyền
- 2.lão đại
- 3.người có thẩm quyền
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chuyên gia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 拿NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.