例句Câu ví dụ
- 1
你可以拿大的盒子或是小的盒子。
nǐ kěyǐ nádà de hézi huòshì xiǎode hézi。
Bạn có thể lấy hộp lớn hoặc hộp nhỏ
- 2
德國有加拿大冷嗎?
Déguó yǒujiā nádà lěng ma?
Đức có lạnh như Canada không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 拿NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
