例句Câu ví dụ
- 1
當他寫字時, 他總是隨手拿著一本字典。
dāng tā xiězì shí , tā zǒngshì suíshǒu ná zhe yī běnzì diǎn。
Khi anh ấy viết, anh ấy luôn cầm theo một cuốn từ điển
- 2
用雙手拿著它。
yòng shuāngshǒu ná zhe tā。
Hãy cầm nó bằng cả hai tay
- 3
用兩隻手拿好花瓶。
yòng liǎng zhī shǒuná hǎo huāpíng。
Hãy cầm chậu hoa bằng hai tay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 拿NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
