學華語Kaori Dict

手拿

shǒu

ㄕㄡˇ ㄋㄚˊ

THỦ NÃ

例句Câu ví dụ

  • 1

    當他寫字時, 他總是隨手拿著一本字典。

    dāng tā xiězì shí , tā zǒngshì suíshǒu ná zhe yī běnzì diǎn。

    Khi anh ấy viết, anh ấy luôn cầm theo một cuốn từ điển

  • 2

    用雙手拿著它。

    yòng shuāngshǒu ná zhe tā。

    Hãy cầm nó bằng cả hai tay

  • 3

    用兩隻手拿好花瓶。

    yòng liǎng zhī shǒuná hǎo huāpíng。

    Hãy cầm chậu hoa bằng hai tay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手拿 nghĩa là gì? · Kaori Dict