學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
酌
酌
zhuó
[ㄓㄨㄛˊ]
CHƯỚC
TOCFL 7
1.
rót rượu
2.
uống rượu
3.
cân nhắc
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
xem xét
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
酌情
zhuóqíng
sử dụng sự thận trọng
斟酌
zhēnzhuó
cân nhắc
酌量
zhuóliáng
cân nhắc
便酌
biànzhuó
bữa tối không chính thức
參酌
cānzhuó
xem xét (một vấn đề)
商酌
shāngzhuó
thảo luận kỹ lưỡng
審酌
shěnzhuó
kiểm tra
對酌
duìzhuó
ngồi đối mặt và uống rượu
逐字解
Từng chữ trong từ
酌
chước
phục vụ rượu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
捉
zhuō
nắm
著
zhuó
mặc (quần áo)
啄
zhuó
mổ
濁
zhuó
đục
䅵
zhuó
trấu
䓬
zhuó
(hóa học) ion tropylium
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
酌 nghĩa là gì? · Kaori Dict