學華語Kaori Dict

斟酌

zhēnzhuó

ㄓㄣ ㄓㄨㄛˊ

CHÂM CHƯỚC

TOCFL 7
  1. 1.cân nhắc
  2. 2.suy xét
  3. 3.rót đầy ly

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想花點時間斟酌斟酌再作決定。

    wǒ xiǎng huā diǎn shíjiān zhēnzhuó zhēnzhuó zài zuò juédìng。

    Tôi cần một ít thời gian cân nhắc để có quyết định.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斟酌 nghĩa là gì? · Kaori Dict