學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rót rượu hoặc trà vào chénmáy dịch

zhēnCHÂM

  1. 1.rót
  2. 2.cân nhắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

斟 (形声。从斗,甚声。本义用勺子舀取) 同本义 斟,勺也。--《说文》 斟,酌也。--《广雅》 孔子穷乎陈蔡之间,藜羹不斟,七日不尝粒。--《吕氏春秋》 太行何艰哉,北斗不可斟。--唐·顾况《游子吟》 其御羊斟不与。--《左传·宣公二年》 羊羹不斟,而宋国危。--《淮南子·鏱称》 用壶倒酒或茶水 主人有酒且莫斟,听我一曲悲来吟。--唐·李白《悲歌行》 又如斟酒;斟一杯水;斟泻(倾注);斟茶;给她斟一杯酒 考虑,考虑好坏,比较长短 斟量功伐。--《颜氏家训·省事》 又如斟酌损益(仔细考 斟zhēn ⒈倒上茶或酒等~茶。~酒。~碗水。 ⒉ ①斟酒。 ②仔细衡量考虑~酌利弊。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đẩu) chỉ nghĩa, [shèn, shén] chỉ âm.

bình đựng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 斟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict