酌情
zhuóqíng
[ㄓㄨㄛˊ ㄑㄧㄥˊ]
CHƯỚC TÌNH
HSK 7-9V
- 1.sử dụng sự thận trọng
- 2.xem xét hoàn cảnh
- 3.chiếu cố phù hợp với tình huống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.