學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phục vụ rượumáy dịch

zhuóCHƯỚC

  1. 1.rót rượu
  2. 2.uống rượu
  3. 3.cân nhắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

酌 (形声。从酉,从勺,勺亦声。从酉”与酒有关。本义斟酒) 同本义 酌,盛酒行觞也。--《说文》 尸升,坐取爵酌。--《仪礼·有司彻》。 酒曰清酌。--《礼记·曲礼》 缩酌用茅。--《礼记·郊特牲》 盖酌之也。--《公羊传·僖公八年》 及祭,酌仆。--《周礼·夏官》 引壶觞以自酌。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 因命酌互举。--唐·李朝威《柳毅传》 以我酌油知之。--宋·欧阳修《归田录》 以钱覆其口,徐以杓酌油沥之。--欧阳修《卖油翁》 无多酌我,我乃酒狂。--《汉书·盖宽饶传》 又如 酌zhuó ⒈斟酒自~。对~。〈引〉酒宴小~。便~。 ⒉考虑,权衡~量。斟~。~情处理。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

rượu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 酌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict