酌收
zhuóshōu
[ㄓㄨㄛˊ ㄕㄡ]
CHƯỚC THU
- 1.thu phí khác nhau tùy theo tình huống
- 2.thu thập (mục) một cách phù hợp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.