酌量
zhuóliáng
[ㄓㄨㄛˊ ㄌㄧㄤˊ]
CHƯỚC LƯỢNG
TOCFL 7
- 1.cân nhắc
- 2.tính đến
- 3.sử dụng sự thận trọng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đo lường (thực phẩm và đồ uống)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.