學華語Kaori Dict

酌量

zhuóliáng

ㄓㄨㄛˊ ㄌㄧㄤˊ

CHƯỚC LƯỢNG

TOCFL 7
  1. 1.cân nhắc
  2. 2.tính đến
  3. 3.sử dụng sự thận trọng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đo lường (thực phẩm và đồ uống)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酌量 nghĩa là gì? · Kaori Dict