學華語Kaori Dict

測量

giản thể: 测量

liáng

ㄘㄜˋ ㄌㄧㄤˊ

TRẮC LƯỢNG

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.khảo sát
  2. 2.đo
  3. 3.lường
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xác định

例句Câu ví dụ

  • 1

    請測量一下長度。

    qǐng cè liáng yī xià cháng dù

    Xin hãy đo chiều dài

  • 2

    請測量一下重量和量。

    qǐng cè liáng yī xià zhòng liàng hé liàng

    Hãy đo trọng lượng và số lượng

  • 3

    怎麼用卷尺測量牆面寬度?

    zěnme yòng juǎnchǐ cèliáng qiángmiàn kuāndù ?

    Làm thế nào để đo chiều rộng tường bằng thước dây?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

測量 nghĩa là gì? · Kaori Dict