大量
dàliàng
[ㄉㄚˋ ㄌㄧㄤˋ]
ĐẠI LƯỢNG
HSK 2TOCFL 4Adj
- 1.lượng lớn
- 2.số lượng nhiều
- 3.số lượng lớn
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.đông đảo
- 5.rộng lượng
- 6.khoan dung

例句Câu ví dụ
- 1
他讀了大量的書。
tā dú le dà liàng de shū
Anh ấy đã đọc nhiều sách
- 2
火車運輸大量商品。
huǒ chē yùn shū dà liàng shāng pǐn
Tàu hỏa vận chuyển nhiều hàng hóa.
- 3
她有大量的書。
tā yǒu dàliàng de shū。
Cô ấy có rất nhiều sách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.