大梁
Dàliáng
[ㄉㄚˋ ㄌㄧㄤˊ]
ĐẠI LƯƠNG
- 1.kinh đô nước Ngụy 魏 thời Chiến Quốc
- 2.LT:根[gen1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.