打量
dǎliang
[ㄉㄚˇ ㄌㄧㄤ˙]
ĐẢ ?
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.đánh giá ai đó
- 2.nhìn ai đó từ trên xuống dưới
- 3.đo lường
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phỏng đoán
- 5.nghĩ rằng

例句Câu ví dụ
- 1
他把我從頭到腳打量了一番。
tā bǎ wǒ cóngtóudàojiǎo dǎliang le yī fān。
Anh ấy đã nhìn tôi từ đầu đến chân.
- 2
他把我從頭到腳打量了一番。
tā bǎ wǒ cóngtóudàojiǎo dǎliang le yī fān。
Anh ấy đã nhìn tôi từ đầu đến chân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.