字義Nghĩa
đo, ước lượng, suy đoánmáy dịch
cèTRẮC
- 1.khảo sát
- 2.đo
- 3.phỏng đoán
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 則 [zé] chỉ âm.
测 — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 測試kiểm tra (máy móc, v.v.)
- 測量khảo sát
- 測驗bài kiểm tra
- 測定xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)
- 測算đo lường và tính toán
- 測報ước tính và báo cáo; đánh giá
- 測天quan sát thiên văn
- 測孕xét nghiệm thai kỳ
- 測序giải trình tự (DNA, v.v.)
- 測度phép đo (toán học)
- 預測dự báo
- 檢測phát hiện
- 猜測đoán
- 推測suy đoán
- 監測giám sát
- 觀測quan sát