- 1.xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)

例句Câu ví dụ
- 1
他用儀器測定溫度。
tā yòng yí qì cè dìng wēn dù
Anh ấy dùng dụng cụ đo nhiệt độ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.