
例句Câu ví dụ
- 1
我在推測他可能贏得比賽。
wǒ zài tuīcè tā kěnéng yíngdé bǐsài。
Tôi đang suy đoán ông ấy có thể giành chiến thắng
- 2
當地警察推測這是一起尋求同歸於盡的自殺性案件。
dāngdì jǐngchá tuīcè zhè shì yīqǐ xúnqiú tóngguīyújìn de zìshā xìng ànjiàn。
Cảnh sát địa phương cho rằng đây là một vụ án tự tử mang tính đồng phạm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!