學華語Kaori Dict

推測

giản thể: 推测

tuī

ㄊㄨㄟ ㄘㄜˋ

SUY TRẮC

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.suy đoán
  2. 2.suy luận
  3. 3.phỏng đoán
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.suy diễn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在推測他可能贏得比賽。

    wǒ zài tuīcè tā kěnéng yíngdé bǐsài。

    Tôi đang suy đoán ông ấy có thể giành chiến thắng

  • 2

    當地警察推測這是一起尋求同歸於盡的自殺性案件。

    dāngdì jǐngchá tuīcè zhè shì yīqǐ xúnqiú tóngguīyújìn de zìshā xìng ànjiàn。

    Cảnh sát địa phương cho rằng đây là một vụ án tự tử mang tính đồng phạm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推測 nghĩa là gì? · Kaori Dict