
例句Câu ví dụ
- 1
請測量一下長度。
qǐng cè liáng yī xià cháng dù
Xin hãy đo chiều dài
- 2
請測量一下重量和量。
qǐng cè liáng yī xià zhòng liàng hé liàng
Hãy đo trọng lượng và số lượng
- 3
怎麼用卷尺測量牆面寬度?
zěnme yòng juǎnchǐ cèliáng qiángmiàn kuāndù ?
Làm thế nào để đo chiều rộng tường bằng thước dây?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.