學華語Kaori Dict

弄錯

giản thể: 弄错

nòngcuò

ㄋㄨㄥˋ ㄘㄨㄛˋ

LỘNG THÁC

TOCFL 4
  1. 1.sai
  2. 2.phạm sai lầm
  3. 3.tính toán sai
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hiểu lầm

例句Câu ví dụ

  • 1

    是我弄錯了。

    shì wǒ nòngcuò le。

    Là tôi đã nhầm

  • 2

    啊呀,我弄錯了。

    āyā, wǒ nòngcuò le。

    À, mình đã hiểu nhầm rồi

  • 3

    對不起,我弄錯了。

    duìbuqǐ, wǒ nòngcuò le。

    Xin lỗi, tôi đã nhầm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弄錯 nghĩa là gì? · Kaori Dict