學華語Kaori Dict

過錯

giản thể: 过错

guòcuò

ㄍㄨㄛˋ ㄘㄨㄛˋ

QUÁ THÁC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.lỗi
  2. 2.sai lầm
  3. 3.trách nhiệm (cho một lỗi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    以免再犯同樣的過錯

    yǐmiǎn zàifàn tóngyàng de guòcuò

    Để tránh phạm lỗi giống nhau

  • 2

    問人而知,並非過錯。

    wèn rén ér zhī, bìngfēi guòcuò。

    Biết điều từ người khác không phải là sai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過錯 nghĩa là gì? · Kaori Dict