- 1.lỗi
- 2.sai lầm
- 3.trách nhiệm (cho một lỗi)

例句Câu ví dụ
- 1
以免再犯同樣的過錯
yǐmiǎn zàifàn tóngyàng de guòcuò
Để tránh phạm lỗi giống nhau
- 2
問人而知,並非過錯。
wèn rén ér zhī, bìngfēi guòcuò。
Biết điều từ người khác không phải là sai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.