
例句Câu ví dụ
- 1
是我弄錯了。
shì wǒ nòngcuò le。
Là tôi đã nhầm
- 2
啊呀,我弄錯了。
āyā, wǒ nòngcuò le。
À, mình đã hiểu nhầm rồi
- 3
對不起,我弄錯了。
duìbuqǐ, wǒ nòngcuò le。
Xin lỗi, tôi đã nhầm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.